lowlife” in Vietnamese

kẻ vô lạikẻ cặn bãkẻ phạm pháp

Definition

Người bị xem là vô đạo đức, xấu xa hoặc liên quan đến hoạt động phạm tội. Từ này dùng để xúc phạm ai đó rất mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ mang sắc thái xúc phạm mạnh, dùng chủ yếu khi nói chuyện giận dữ, phim, truyện tội phạm; không dùng trong văn viết trang trọng. Có thể dùng ở cả dạng số ít và số nhiều.

Examples

The neighborhood is full of lowlifes who cause trouble.

Khu đó đầy những **kẻ vô lại** chuyên gây rắc rối.

Don't trust him — he's a lowlife thief.

Đừng tin hắn — hắn là một tên trộm **cặn bã**.

I can't believe she's dating that lowlife — he doesn't even have a job and he's always in trouble with the law.

Tôi không thể tin cô ấy lại hẹn hò với **kẻ cặn bã** đó — anh ta không có việc làm và luôn gặp rắc rối với pháp luật.

The movie is about a small-time lowlife who accidentally gets caught up in a massive diamond heist.

Bộ phim kể về một **kẻ vô lại** nhỏ nhoi vô tình dính líu tới vụ cướp kim cương quy mô lớn.

Stop acting like a lowlife and take some responsibility for once.

Đừng hành xử như một **kẻ vô lại** nữa, hãy chịu trách nhiệm đi.

He's nothing but a lowlife and a liar.

Anh ta chẳng là gì ngoài một **kẻ vô lại** và một tên nói dối.