“lowering” in Vietnamese
Definition
Hành động làm cho một cái gì đó đi xuống hoặc giảm về số lượng, chiều cao hoặc mức độ. Có thể dùng cho vị trí vật lý, con số hoặc cường độ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với giá cả, nhiệt độ, giọng nói, mức độ như 'lowering the price'. Phổ biến ở cả văn nói và văn viết. Không dùng để miêu tả bầu trời u ám (nghĩa hình dung từ rất hiếm).
Examples
He is lowering his voice to whisper.
Anh ấy đang **hạ thấp** giọng để thì thào.
They're lowering the bar so more people can participate.
Họ đang **hạ thấp** tiêu chuẩn để có thêm nhiều người tham gia.
After lowering his expectations, the meeting didn't seem so bad.
Sau khi **hạ thấp** kỳ vọng, buổi họp không còn tệ nữa.
Lowering taxes could help small businesses grow.
**Giảm** thuế có thể giúp doanh nghiệp nhỏ phát triển.
She is lowering the window because it is hot.
Cô ấy đang **hạ** cửa sổ xuống vì trời nóng.
The company is lowering prices this month.
Công ty đang **giảm** giá trong tháng này.