“loving” in Vietnamese
Definition
Thể hiện sự yêu thương, quan tâm và trìu mến với ai đó. Thường dùng để miêu tả người hoặc mối quan hệ ấm áp, đầy cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường là tính từ: 'a loving family' (một gia đình đầy yêu thương), 'loving care' (sự quan tâm ân cần). Đừng nhầm với dạng động từ như 'I am loving this' (rất thích).
Examples
She is a loving mother to her two children.
Cô ấy là một người mẹ **đầy yêu thương** với hai đứa con.
What I remember most about my grandparents is how loving they were.
Điều tôi nhớ rõ nhất về ông bà là sự **đầy yêu thương** của họ.
They have a loving family.
Họ có một gia đình **đầy yêu thương**.
His loving words made her feel better.
Những lời nói **đầy yêu thương** của anh ấy đã làm cô ấy cảm thấy tốt hơn.
Even when he's tired, he's still so loving with the kids.
Ngay cả khi mệt, anh ấy vẫn rất **thương yêu** các con.
She wrote the most loving message before the trip.
Cô ấy đã viết tin nhắn **đầy yêu thương** nhất trước chuyến đi.