loveliness” in Vietnamese

vẻ đẹp dịu dàngnét duyên dáng

Definition

Sự đẹp đẽ, duyên dáng và dễ mến về mặt cảm xúc hoặc ngoại hình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong văn viết, thơ ca hoặc khi diễn tả vẻ đẹp dịu dàng như 'the loveliness of nature'. Không dùng nhiều trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

Everyone admired the loveliness of the garden.

Ai cũng ngưỡng mộ **vẻ đẹp dịu dàng** của khu vườn.

Her loveliness made everyone smile.

**Vẻ đẹp dịu dàng** của cô ấy làm ai cũng mỉm cười.

We enjoyed the loveliness of the sunset together.

Chúng tôi cùng nhau thưởng thức **vẻ đẹp dịu dàng** của hoàng hôn.

There's a quiet loveliness about her that draws people in.

Cô ấy có một **nét duyên dáng** thầm lặng khiến người khác bị cuốn hút.

I can't forget the loveliness of that old song.

Tôi không thể quên được **nét duyên dáng** của bài hát cũ đó.

People often overlook the loveliness in little things.

Mọi người thường bỏ lỡ **vẻ đẹp dịu dàng** trong những điều nhỏ bé.