“losing” in Vietnamese
đang mấtđang thua
Definition
Dạng tiếp diễn của 'lose', diễn tả việc đang mất cái gì đó, hoặc không thắng trong một tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với trạng thái kéo dài như: 'đang mất kiên nhẫn', 'đang mất tiền'; không dùng cho vật cụ thể như 'tôi đang mất chìa khóa'.
Examples
If we're losing money every month, something has to change.
Nếu chúng ta **mất** tiền mỗi tháng, phải thay đổi điều gì đó.
We're losing time — let's just call a taxi.
Chúng ta đang **mất** thời gian — hãy gọi taxi thôi.
I'm losing patience with this computer.
Tôi đang **mất kiên nhẫn** với cái máy tính này.
We are losing the game.
Chúng ta đang **thua** trận.
She is losing her keys again.
Cô ấy lại đang **mất** chìa khóa.
He is losing weight slowly.
Anh ấy đang **giảm** cân từ từ.