loo” in Vietnamese

nhà vệ sinh (thân mật)

Definition

Từ tiếng Anh kiểu Anh chỉ nhà vệ sinh, thường được dùng thân mật, nhất là ở Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Loo' là từ rất thân mật, đặc biệt trong tiếng Anh Anh. Ở Mỹ gần như không dùng (thích 'bathroom', 'restroom'). Hay gặp trong cụm: 'go to the loo', 'where's the loo?'. Chủ yếu chỉ nói, hiếm khi viết trang trọng.

Examples

Excuse me, where is the loo?

Xin lỗi, **nhà vệ sinh** ở đâu vậy?

I need to use the loo.

Tôi cần đi **nhà vệ sinh**.

There is a loo on every floor.

Có **nhà vệ sinh** ở mỗi tầng.

Can you watch my bag while I pop to the loo?

Bạn giữ hộ mình cái túi nhé, mình đi **nhà vệ sinh** chút.

The loo was out of order, so I had to wait.

**Nhà vệ sinh** bị hỏng nên mình phải chờ.

She excused herself and went to the loo.

Cô ấy xin phép rồi đi **nhà vệ sinh**.