loitering” in Vietnamese

lai vãnglảng vảng

Definition

Ở lại một nơi trong thời gian dài mà không có lý do rõ ràng, thường chỉ đứng hoặc đi loanh quanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói đến ở nơi công cộng, có thể bị coi là khả nghi hoặc phạm luật. Biển báo 'no loitering' rất phổ biến. Trang trọng hơn so với các từ như 'đi lang thang'.

Examples

The police told the teenagers to stop loitering at the park entrance.

Cảnh sát bảo nhóm thiếu niên ngừng **lai vãng** ở lối vào công viên.

He was accused of loitering in a restricted area.

Anh ta bị cáo buộc **lai vãng** ở khu vực cấm.

"Why are those kids loitering outside the mall for hours?"

Sao mấy đứa trẻ đó lại **lảng vảng** trước trung tâm thương mại hàng giờ liền vậy?

Security keeps an eye out for anyone loitering near the entrances.

Bảo vệ luôn chú ý xem có ai **lai vãng** gần lối vào không.

You can wait for your friend, but loitering here isn’t allowed.

Bạn có thể đợi bạn mình, nhưng không được **lai vãng** ở đây.

The sign says no loitering in front of the store.

Biển báo ghi rõ cấm **lai vãng** trước cửa hàng.