“logging” in Vietnamese
Definition
Khai thác gỗ là hoạt động chặt cây để lấy gỗ, thường là một ngành kinh doanh. Trong lĩnh vực máy tính, logging còn có nghĩa là ghi lại các hoạt động vào nhật ký.
Usage Notes (Vietnamese)
'Logging' thường dùng cho cắt cây lấy gỗ ('logging industry', 'illegal logging'). Trong lĩnh vực máy tính, nghĩa là ghi lại hoạt động ('activity logging'). Đừng nhầm với 'blogging'.
Examples
In computer security, logging helps track who accessed the system and when.
Trong bảo mật máy tính, **ghi nhật ký** giúp theo dõi ai đã truy cập hệ thống và khi nào.
Logging is a big problem in the Amazon rainforest.
**Khai thác gỗ** là một vấn đề lớn ở rừng Amazon.
Many animals lose their homes because of logging.
Nhiều động vật mất nơi ở vì **khai thác gỗ**.
Logging is not allowed in this national park.
**Khai thác gỗ** không được phép trong vườn quốc gia này.
Illegal logging has increased in recent years due to high wood prices.
Do giá gỗ cao, **khai thác gỗ** trái phép đã tăng lên trong những năm gần đây.
The government is trying to control logging and protect endangered species.
Chính phủ đang cố kiểm soát **khai thác gỗ** và bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.