“locust” in Vietnamese
Definition
Châu chấu là loại côn trùng lớn giống cào cào, thường bay thành đàn và có thể ăn hết cây trồng, gây hại cho nông nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong nông nghiệp, khoa học; không phải 'tôm hùm' (lobster). Nói về hiện tượng 'bầy châu chấu' hoặc 'dịch châu chấu'.
Examples
A locust can eat its weight in plants every day.
Một con **châu chấu** có thể ăn lượng cây bằng trọng lượng cơ thể nó mỗi ngày.
The farmer worried about locust swarms destroying his crops.
Người nông dân lo lắng đàn **châu chấu** sẽ phá hủy mùa màng của mình.
A single locust looks like a grasshopper but is more dangerous to farms.
Một con **châu chấu** đơn lẻ giống cào cào nhưng nguy hiểm hơn cho nông trại.
Last summer, a massive locust invasion wiped out all the wheat.
Mùa hè năm ngoái, cuộc tấn công lớn của **châu chấu** đã khiến toàn bộ lúa mì bị mất trắng.
People in some countries even eat locusts as a crunchy snack.
Ở một số nước, người ta thậm chí ăn **châu chấu** như món ăn vặt giòn tan.
Seeing a single locust isn't a problem, but when they swarm—watch out!
Nhìn thấy một con **châu chấu** thì không sao, nhưng nếu chúng kéo đàn thì hãy cẩn thận!