lockup” in Vietnamese

phòng tạm giamphòng giam giữ

Definition

Từ này chỉ phòng giam nhỏ hoặc nơi tạm giữ ai đó trong thời gian ngắn. Đôi khi cũng nói đến việc nhốt, khóa ai đó trong một nơi kín.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh công an hay luật pháp. Chỉ nơi giữ tạm thời, không phải nhà tù chính thức. Đôi khi được dùng cho nghĩa rộng về việc bị nhốt ở đâu đó.

Examples

There is a small lockup at the local police station.

Tại đồn công an địa phương có một **phòng tạm giam** nhỏ.

The police took the thief to the lockup.

Cảnh sát đã đưa tên trộm vào **phòng tạm giam**.

He spent the night in the lockup for drunk driving.

Anh ấy đã phải qua đêm trong **phòng tạm giam** vì lái xe khi say rượu.

Don’t worry, it’s just a lockup—you’ll be out by morning.

Đừng lo, chỉ là **phòng tạm giam** thôi—sáng mai sẽ được thả ra.

After the fight, the men were tossed in the lockup until morning.

Sau vụ đánh nhau, những người đàn ông bị nhốt trong **phòng tạm giam** đến sáng.

The suspect was held in the lockup while the officers finished paperwork.

Nghi phạm bị giữ trong **phòng tạm giam** trong lúc cảnh sát hoàn thành thủ tục giấy tờ.