locket” in Vietnamese

mặt dây chuyền mở đượcmặt dây chuyền kỷ niệm

Definition

Mặt dây chuyền mở được là trang sức nhỏ đeo ở cổ, có thể mở ra và thường để ảnh hoặc vật kỷ niệm bên trong.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm từ 'mặt dây chuyền vàng', 'mặt dây chuyền hình trái tim', hoặc 'mặt dây chuyền gia đình'. Vật này thường có giá trị tình cảm. Không nhầm với 'khóa' (dụng cụ đóng/mở).

Examples

The locket is made of silver.

**Mặt dây chuyền mở được** này làm bằng bạc.

She wears a locket with her grandmother's picture inside.

Cô ấy đeo một **mặt dây chuyền mở được** có ảnh của bà bên trong.

He gave her a heart-shaped locket for her birthday.

Anh ấy tặng cô một **mặt dây chuyền hình trái tim** vào ngày sinh nhật.

Do you want to see the photo in my locket?

Bạn có muốn xem ảnh trong **mặt dây chuyền** của tôi không?

She never takes off her locket, not even at night.

Cô ấy không bao giờ tháo **mặt dây chuyền** ra, ngay cả lúc ngủ.

The old locket was passed down from her mother.

**Mặt dây chuyền** cũ ấy được truyền lại từ mẹ cô.