locker” in Vietnamese

tủ đựng đồ

Definition

Tủ đựng đồ là một không gian nhỏ thường có cửa và khóa, dùng để cất giữ đồ cá nhân an toàn. Bạn có thể gặp tủ đựng đồ ở trường học, phòng tập gym, nhà ga và nơi làm việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'tủ đựng đồ' cho ngăn tủ nhỏ có khoá ở trường, phòng tập, nhà ga, không dùng cho tủ lớn hay tủ quần áo. Các cụm quen thuộc là 'tủ đựng đồ ở trường', 'tủ đựng đồ phòng gym', 'chìa khóa tủ đựng đồ'.

Examples

I put my books in my locker before class.

Tôi để sách vào **tủ đựng đồ** trước khi vào lớp.

He forgot the key to his locker.

Anh ấy quên chìa khóa **tủ đựng đồ** của mình.

I think someone put the wrong shoes in my locker.

Tôi nghĩ ai đó đã bỏ nhầm giày vào **tủ đựng đồ** của tôi.

Her gym locker is near the shower.

**Tủ đựng đồ** ở phòng gym của cô ấy nằm gần chỗ tắm.

Can you watch my bag for a second while I grab something from my locker?

Bạn trông giùm túi cho tôi một lát nhé, tôi lấy đồ trong **tủ đựng đồ**.

The station lockers were all full, so we had to carry our bags all day.

Tất cả các **tủ đựng đồ** ở ga đều đã đầy nên chúng tôi phải mang theo túi cả ngày.