loathsome” in Vietnamese

ghê tởmđáng kinh tởm

Definition

Rất kinh tởm, gây cảm giác ghê sợ hoặc mạnh mẽ ghét bỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘loathsome’ là tính từ mạnh và trang trọng, dùng cho những điều khiến bạn vô cùng ghét hoặc ghê sợ, như 'behavior', 'creature', 'smell'. Không nhầm với 'loath' (không thích/preferring not to).

Examples

He made a loathsome comment that shocked everyone in the room.

Anh ta đã nói một lời bình luận **ghê tởm** khiến tất cả mọi người trong phòng bị sốc.

The garbage had a loathsome smell.

Đống rác có mùi **ghê tởm**.

He showed loathsome behavior at the party.

Anh ấy đã thể hiện hành động **đáng kinh tởm** ở bữa tiệc.

The disease is spread by a loathsome insect.

Căn bệnh này lây lan bởi một loài côn trùng **ghê tởm**.

I find cruelty to animals absolutely loathsome.

Tôi thấy sự tàn ác với động vật là hoàn toàn **đáng kinh tởm**.

That movie villain is so loathsome, you can't help but hate him.

Tên phản diện trong phim đó quá **ghê tởm**, không thể không ghét hắn.