loaded” in Vietnamese

chất đầynạp đạn (vũ khí)giàu có (thông tục)

Definition

"Loaded" có nghĩa là được lấp đầy, chứa đầy thứ gì đó. Nó cũng dùng để nói súng đã nạp đạn hoặc ai đó rất giàu (thông tục).

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với xe cộ, vali: 'loaded truck', 'loaded bag'. 'Loaded gun' nghĩa rất nghiêm túc là súng đã nạp đạn. Nghĩa 'giàu' chỉ dùng thân mật. 'Loaded question' nghĩa câu hỏi nhạy cảm, có ẩn ý.

Examples

The truck is loaded with boxes.

Chiếc xe tải **chất đầy** thùng hàng.

Be careful — that gun is loaded.

Cẩn thận — khẩu súng đó đã được **nạp đạn**.

Her suitcase was so loaded that she could not lift it.

Vali của cô ấy **chất đầy** đến mức cô ấy không thể nhấc lên được.

His parents are loaded, so he never worries about money.

Bố mẹ anh ấy rất **giàu có**, nên anh ấy không bao giờ lo lắng về tiền bạc.

That was a pretty loaded question, and everyone in the room knew it.

Đó là một câu hỏi khá **nhạy cảm**, ai trong phòng cũng nhận ra.

We got loaded with extra work right before the weekend.

Chúng tôi bị **giao thêm** công việc ngay trước cuối tuần.