“lo” in Vietnamese
Definition
Đây là từ cổ dùng để gây sự chú ý, giống như 'kìa' hay 'nhìn kìa', thường thấy trong văn học hoặc cụm từ cố định.
Usage Notes (Vietnamese)
Hiếm khi gặp trong giao tiếp hiện đại. Thường xuất hiện trong cụm 'lo and behold', nghe hơi hài hước hoặc cổ điển. Chỉ cần hiểu là đủ, không cần sử dụng.
Examples
Lo, the sun rises over the hill.
**Kìa**, mặt trời đang mọc lên trên ngọn đồi.
It sounds funny if you say lo in normal conversation today.
Nói **kìa** trong hội thoại bình thường ngày nay nghe buồn cười.
And lo, there was a bright star in the sky.
Và **kìa**, có một ngôi sao sáng trên bầu trời.
The old book says, “Lo, I am with you.”
Cuốn sách cũ ghi rằng, “**Kìa**, ta vẫn ở bên con.”
I opened the door and, lo and behold, my brother was standing there.
Tôi mở cửa và, **kìa**, anh trai tôi đứng đó.
We checked the bag again and, lo and behold, the keys were inside the whole time.
Chúng tôi kiểm tra túi lại và, **kìa**, chìa khóa vẫn ở trong đó suốt.