“litigation” in Vietnamese
Definition
Quá trình dùng tòa án để giải quyết mâu thuẫn hoặc tranh chấp giữa các bên.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh. Hay gặp trong các cụm 'civil litigation', 'costly litigation'. Khác với 'arbitration' hay 'mediation', vì kiện tụng liên quan đến tòa án.
Examples
Litigation can take a long time to resolve.
**Kiện tụng** có thể mất rất nhiều thời gian để giải quyết.
They avoided litigation by reaching an agreement.
Họ đã tránh được **kiện tụng** nhờ đạt được thoả thuận.
Litigation is expensive for both companies.
**Kiện tụng** rất tốn kém cho cả hai công ty.
After years of litigation, they finally settled out of court.
Sau nhiều năm **kiện tụng**, họ cuối cùng cũng giải quyết ngoài tòa.
No one wants to get dragged into litigation if it can be helped.
Không ai muốn bị cuốn vào **kiện tụng** nếu có thể tránh được.
Our lawyers advised us that litigation should be the last resort.
Luật sư của chúng tôi tư vấn rằng **kiện tụng** nên là lựa chọn cuối cùng.