literally” in Vietnamese

theo nghĩa đenthực sự (nhấn mạnh)

Definition

Dùng để chỉ ý nghĩa gốc, y nguyên từng từ. Trong giao tiếp hàng ngày, cũng hay dùng để nhấn mạnh, dù ý không hoàn toàn đúng nghĩa đen.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi viết văn trang trọng, nên dùng "literally" cẩn thận nếu muốn nhấn mạnh ý chính xác. Trong giao tiếp, rất nhiều người dùng để nhấn mạnh: "I literally died laughing." Lưu ý đây mang tính nhấn mạnh, không nhất thiết nghĩa đen. Đừng nhầm với 'actually'.

Examples

The sign literally says, "No phones in class."

Tấm biển **theo nghĩa đen** ghi: "Cấm dùng điện thoại trong lớp."

If you take his words literally, they sound rude.

Nếu bạn hiểu lời anh ấy **theo nghĩa đen**, nghe sẽ rất thô lỗ.

I was literally at the door when you called.

Khi bạn gọi, tôi **thực sự** đang ở cửa.

I literally forgot my own birthday once.

Tôi đã **thật sự** quên cả sinh nhật mình một lần.

We were literally talking about you two seconds ago.

Chúng tôi vừa **thật sự** nói về bạn cách đây hai giây.

That movie was so sad, I literally cried on the bus home.

Bộ phim đó quá buồn, tôi **thật sự** đã khóc trên xe buýt khi về nhà.