“lit” in Vietnamese
Definition
'Lit' chỉ việc đã được thắp lửa hoặc chiếu sáng. Trong tiếng lóng, từ này còn được dùng để nói một sự kiện rất vui hay tuyệt vời.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lit' đứng trước danh từ như 'cây nến được thắp', 'căn phòng sáng'. Dạng lóng chỉ nên dùng trong hội thoại thân mật với bạn bè khi nói sự kiện vui ('The party was lit.').
Examples
The room was lit by a small lamp.
Căn phòng được **thắp sáng** bởi một chiếc đèn nhỏ.
She lit a candle before dinner.
Cô ấy đã **thắp** một cây nến trước bữa tối.
As soon as he walked in, he lit the fireplace.
Ngay khi anh ấy vừa bước vào, anh ấy đã **nhóm lửa** lò sưởi.
The street is lit at night.
Con phố được **thắp sáng** vào ban đêm.
That party was lit last night.
Bữa tiệc tối qua **cực kỳ vui**.
The whole place was lit up for the festival.
Toàn bộ nơi đó đã được **thắp sáng** để chuẩn bị cho lễ hội.