“listing” in Vietnamese
Definition
Mục được đăng hoặc liệt kê trong danh sách, nhất là quảng cáo về nhà, việc làm hoặc sản phẩm. Cũng có thể chỉ việc đưa gì đó vào danh sách.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp khi nói về bất động sản, việc làm, hoặc mua bán online. 'job listing' là tin tuyển dụng, 'real estate listing' là tin đăng bất động sản. Không nên nhầm với động từ 'listing'.
Examples
The listing was removed after the house was sold.
**Tin đăng** đã bị gỡ sau khi nhà được bán.
The website has a listing of all available apartments.
Trang web có **danh sách** các căn hộ còn trống.
He posted a listing for his car online.
Anh ấy đã đăng một **tin đăng** về chiếc xe của mình lên mạng.
Our company has a job listing for a designer.
Công ty chúng tôi có **tin tuyển dụng** cho vị trí thiết kế.
Did you see that new listing with the big backyard?
Bạn đã thấy **tin đăng** mới có sân sau rộng chưa?
Make sure your product has a clear listing to attract buyers.
Hãy đảm bảo sản phẩm của bạn có **tin đăng** rõ ràng để thu hút khách hàng.