“listed” in Vietnamese
Definition
Chỉ việc gì đó đã được đưa vào danh sách hoặc bảng ghi chính thức. Đối với công ty, chỉ việc công ty đã được niêm yết trên sàn chứng khoán.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh chính thức. Thường xuất hiện với 'listed on', 'listed as', 'listed in'. Với công ty, chỉ công ty đã niêm yết cổ phiếu, không dùng khi chỉ nhắc đến hay mô tả đơn thuần.
Examples
Her name is listed on the guest list.
Tên cô ấy được **liệt kê** trong danh sách khách mời.
All ingredients are listed on the package.
Tất cả nguyên liệu được **liệt kê** trên bao bì.
He was listed as a member of the club.
Anh ấy được **liệt kê** là thành viên của câu lạc bộ.
This company is listed on the New York Stock Exchange.
Công ty này được **niêm yết** trên Sở giao dịch chứng khoán New York.
I didn't see your phone number listed anywhere.
Tôi không thấy số điện thoại của bạn được **liệt kê** ở đâu cả.
Are you listed as an emergency contact at work?
Bạn có được **liệt kê** là người liên hệ khẩn cấp ở chỗ làm không?