“lint” in Vietnamese
Definition
Những sợi nhỏ, mềm tách ra từ vải, thường thấy trên quần áo, trong máy sấy hoặc bề mặt sau khi giặt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lint' thường xuất hiện nhiều trên quần áo tối màu. Dụng cụ 'lint roller' để làm sạch chúng. Không dùng từ này cho miếng vải lớn.
Examples
The dryer filter is full of lint.
Bộ lọc máy sấy đầy **xơ vải** rồi.
There is lint all over my black shirt.
Có **xơ vải** khắp áo đen của tôi.
Use a lint roller to clean your clothes.
Dùng **lint** roller để làm sạch **xơ vải** trên quần áo bạn.
Let me get that lint off your jacket—it stands out a lot.
Để mình lấy cái **xơ vải** trên áo khoác bạn đi—nó nổi bật lắm.
I'm always picking lint out of my pockets.
Tôi lúc nào cũng nhặt **xơ vải** ra khỏi túi.
Don’t forget to empty the lint trap before using the dryer again.
Đừng quên làm sạch bẫy **xơ vải** trước khi dùng máy sấy lần nữa.