“lines” in Indonesian
Definition
‘Đường kẻ’ là vệt nhỏ, dài hẹp; cũng có nghĩa là hàng người chờ, sợi dây hoặc dòng trong thơ, kịch bản.
Usage Notes (Indonesian)
‘Draw lines’ là vẽ đường; ‘wait in line’ là xếp hàng chờ; ‘read between the lines’ là hiểu ý sâu xa; ‘learn your lines’ là học lời thoại.
Examples
The child drew two straight lines on the paper.
Đứa bé đã vẽ hai **đường kẻ** thẳng trên giấy.
There were long lines at the ticket office.
Có **hàng** dài ở quầy bán vé.
I can tell from his text that he’s upset—you can read it between the lines.
Tôi biết anh ấy buồn qua tin nhắn—chỉ cần đọc giữa các **dòng**.
The actors were still practicing their lines backstage.
Các diễn viên vẫn đang tập **lời thoại** ở hậu trường.
Please read the first three lines of the poem.
Xin hãy đọc ba **dòng** đầu của bài thơ.
The phone lines went down during the storm.
Trong cơn bão, các **dây điện thoại** bị đứt.