likeness” in Vietnamese

sự giống nhauchân dung

Definition

Trạng thái ai đó hoặc cái gì đó giống với người hoặc vật khác; cũng chỉ hình ảnh hoặc tượng rất giống thật.

Usage Notes (Vietnamese)

'likeness' mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong tài liệu lịch sử, pháp lý hoặc nói về tranh, tượng giống ai đó. Không dùng thay cho 'similarity' khi nói về sự giống nhau chung chung.

Examples

He showed me a likeness carved in stone.

Anh ấy đã cho tôi xem một **chân dung** được khắc trên đá.

There is a strong likeness between the twins.

Có một **sự giống nhau** rõ rệt giữa hai anh em sinh đôi.

This painting is a likeness of the queen.

Bức tranh này là **chân dung** của nữ hoàng.

People often comment on the likeness I have to my mother.

Mọi người thường nhận xét tôi có **sự giống nhau** với mẹ mình.

The artist captured her likeness perfectly in the sculpture.

Nghệ sĩ đã thể hiện **chân dung** của cô ấy rất hoàn hảo trong bức tượng.

There's only a slight likeness between the two documents.

Chỉ có một chút **sự giống nhau** giữa hai tài liệu này.