“likely” in Vietnamese
có khả năngcó lẽ
Definition
Cái gì đó có thể sẽ xảy ra hoặc đúng. Cũng có thể dùng để nói về người hoặc vật nhiều khả năng sẽ làm gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp cấu trúc 'be likely to + động từ' và 'it is likely that + mệnh đề'. 'likely' chủ yếu là tính từ, còn 'probably' là trạng từ. Trong văn nói, có thể gặp 'most likely' như trạng từ.
Examples
It is likely to rain tonight.
Tối nay **có khả năng** sẽ mưa.
She is the most likely person to win.
Cô ấy là người **có khả năng** thắng nhất.
That story seems likely.
Câu chuyện đó có vẻ **đúng**.
Most likely, they forgot about the meeting.
**Có lẽ** họ quên cuộc họp rồi.
We're likely to be late if we don't leave now.
Nếu chúng ta không đi ngay bây giờ, **có khả năng** sẽ bị trễ.
He's not likely to change his mind.
Anh ấy **khó mà** thay đổi ý kiến.