“likelihood” in Vietnamese
Definition
Diễn tả khả năng hoặc cơ hội mà một sự kiện có thể xảy ra. Dùng để chỉ mức độ có thể xảy ra của một việc gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng trong văn cảnh trang trọng, phân tích, khoa học. Hay gặp trong cụm “khả năng cao”, “rất có khả năng” (“in all likelihood”). Không nhầm với “possibility” (chỉ khả năng nói chung) hoặc “probability” (chỉ xác suất số học).
Examples
What's the likelihood of you coming to the party tonight?
**Khả năng** bạn đến dự tiệc tối nay là bao nhiêu?
The likelihood of rain tomorrow is high.
**Khả năng** có mưa vào ngày mai là cao.
There is a strong likelihood that he will pass the test.
Có **khả năng** cao là anh ấy sẽ vượt qua kỳ thi.
The doctor explained the likelihood of side effects.
Bác sĩ đã giải thích về **khả năng** có tác dụng phụ.
In all likelihood, the train will be late again.
**Khả năng cao** là tàu sẽ lại trễ.
There's a low likelihood that this will happen, but we should be prepared.
**Khả năng** việc này xảy ra là thấp, nhưng chúng ta vẫn nên chuẩn bị.