lightly” in Vietnamese

nhẹ nhàng

Definition

Làm việc gì đó một cách nhẹ nhàng, không mạnh hoặc không nhiều. Thường dùng khi miêu tả động tác hoặc số lượng nhẹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với các động từ như 'touch', 'press', 'laugh', 'cook'. Thể hiện cách làm một việc nhẹ nhàng, không đơn thuần nói về số lượng.

Examples

Please press the button lightly.

Vui lòng nhấn nút **nhẹ nhàng**.

She knocked lightly on the door.

Cô ấy gõ cửa **nhẹ nhàng**.

Sprinkle salt lightly over the salad.

Rắc muối **nhẹ nhàng** lên salad.

He spoke lightly about a serious topic to make us feel more comfortable.

Anh ấy nói về chủ đề nghiêm túc một cách **nhẹ nhàng** để chúng tôi cảm thấy thoải mái hơn.

If you lightly fry the vegetables, they stay crunchy.

Nếu bạn xào rau **nhẹ nhàng**, rau sẽ vẫn giòn.

She laughed lightly and changed the subject.

Cô ấy **nhẹ nhàng** cười và đổi chủ đề.