“lighting” in Vietnamese
Definition
Là cách bố trí hoặc sử dụng ánh sáng trong phòng, tòa nhà, đường phố hoặc cảnh vật. Ngoài ra, còn chỉ hiệu ứng thị giác đặc biệt do ánh sáng tạo ra, nhất là trong nhiếp ảnh, điện ảnh hoặc sân khấu.
Usage Notes (Vietnamese)
'lighting' là danh từ không đếm được, nên nói 'the lighting is good', không dùng 'a lighting'. Thường gặp trong cụm như 'natural lighting', 'poor lighting', 'street lighting', 'stage lighting'. Không nhầm với 'lightning' (sét).
Examples
The restaurant has soft lighting.
Nhà hàng có **chiếu sáng** nhẹ nhàng.
The lighting in this room is too dark.
**Chiếu sáng** trong phòng này quá tối.
Good lighting helps me read at night.
**Chiếu sáng** tốt giúp tôi đọc vào ban đêm.
The movie uses lighting really well to create tension.
Bộ phim sử dụng **chiếu sáng** rất tốt để tạo sự căng thẳng.
The photos looked amazing because the lighting was perfect.
Những bức ảnh trông tuyệt vời vì **chiếu sáng** rất hoàn hảo.
Can we fix the lighting in here? It feels a bit harsh.
Chúng ta có thể chỉnh lại **chiếu sáng** ở đây không? Nó hơi gắt.