“lie” in Vietnamese
Definition
Nói ra điều không đúng sự thật, hoặc điều đã nói không đúng thực tế. Ngoài ra, còn có nghĩa là ở trạng thái nằm nghỉ ngơi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Lie' khác với 'lay' (đặt nằm xuống). 'Lie down' nghĩa là nằm xuống, 'tell a lie' là nói dối. Nghĩa sẽ rõ dựa vào ngữ cảnh.
Examples
He told a big lie to his parents.
Cậu ấy đã **nói dối** lớn với bố mẹ của mình.
Please do not lie about what happened.
Làm ơn đừng **nói dối** về những gì đã xảy ra.
I want to lie down for a few minutes.
Tôi muốn **nằm** nghỉ một vài phút.
Don't believe everything you hear; it could be a lie.
Đừng tin mọi điều bạn nghe; có thể đó là **lời nói dối**.
My dog loves to lie in the sun for hours.
Chó của tôi thích **nằm** dưới nắng hàng giờ liền.
Sometimes a small lie can cause big problems later.
Đôi khi một **lời nói dối** nhỏ lại gây ra vấn đề lớn về sau.