licks” in Vietnamese

liếmlần thử (không trang trọng)lick (cụm ngắn trong âm nhạc)

Definition

"Licks" là số nhiều của "lick", nghĩa là những lần liếm thứ gì đó bằng lưỡi; trong nghĩa không trang trọng, nó còn chỉ sự cố gắng hoặc cụm ngắn trong nhạc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho hành động liếm (kem, chó liếm mặt), trong nhạc “licks” là cụm giai điệu ngắn, hay gặp ở guitar. Thành ngữ ‘not a lick’ nghĩa là “không chút nào”. Ít xuất hiện trong văn viết trang trọng (trừ trong âm nhạc).

Examples

He took two licks of his ice cream.

Anh ấy liếm cây kem hai **lần**.

The puppy loves giving friendly licks.

Chú cún thích liếm **thân thiện**.

After a few licks, the candy was gone.

Sau vài **lần liếm**, viên kẹo đã hết sạch.

The cat gave the bowl a few licks.

Con mèo **liếm** cái bát vài lần.

The guitarist played some impressive licks during the solo.

Người chơi guitar thể hiện một vài **lick** cực ấn tượng trong đoạn solo.

She didn't get even a few licks of sleep last night.

Cô ấy đêm qua không **ngủ** được chút nào cả.