“liars” in Vietnamese
Definition
Người không nói thật, thường xuyên nói dối.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái không tốt, thường chỉ trích nặng hoặc xúc phạm. Hay đi với các từ như 'tất cả', 'kiểu đó', hoặc nhấn mạnh: 'Tất cả đều là kẻ nói dối.' Không dùng để đùa vui.
Examples
Children are sometimes called liars if they make up stories.
Trẻ em đôi khi bị gọi là **kẻ nói dối** nếu chúng bịa chuyện.
No one likes to be friends with liars.
Không ai thích làm bạn với **kẻ nói dối**.
You can't trust liars; they always find a way to twist the truth.
Bạn không thể tin **kẻ nói dối**; họ luôn tìm cách bẻ cong sự thật.
All liars get caught eventually, even if it takes years.
Tất cả **kẻ nói dối** đều bị lộ cuối cùng, dù có mất nhiều năm.
I can't stand liars; honesty means everything to me.
Tôi không thể chịu được **kẻ nói dối**; sự trung thực với tôi là tất cả.
Some people are liars and do not tell the truth.
Một số người là **kẻ nói dối** và không nói sự thật.