“liability” in Vietnamese
Definition
‘Liability’ chỉ những gì bạn phải chịu trách nhiệm về mặt pháp lý hoặc tài chính, như nợ hoặc nghĩa vụ. Ngoài ra còn dùng cho những ai/cái gì gây phiền toái hoặc nguy cơ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh luật, kinh doanh, kế toán: 'legal liability', 'financial liability'. Gọi ai đó là 'liability' nghĩa là họ gây rắc rối hoặc nguy hiểm. Về tài chính, 'liability' là khoản nợ.
Examples
The company has a large liability due to unpaid loans.
Công ty có một **khoản nợ** lớn do các khoản vay chưa trả.
Parents have a liability to protect their children.
Cha mẹ có **trách nhiệm** bảo vệ con cái của mình.
A broken step can be a liability for the homeowner.
Bậc thang bị hỏng có thể là một **gánh nặng** cho chủ nhà.
He’s a smart guy, but his temper makes him a liability on the team.
Anh ấy thông minh, nhưng tính nóng nảy khiến anh trở thành **gánh nặng** cho đội.
My old car is more of a liability than an asset these days.
Chiếc ô tô cũ của tôi bây giờ là một **gánh nặng** hơn là tài sản.
The company’s total liabilities are listed on its balance sheet.
Tổng các **khoản nợ** của công ty được liệt kê trên bảng cân đối kế toán.