lex” in Vietnamese

Lex (tên riêng)lex (luật, từ Latin)

Definition

Một tên gọi ngắn bằng tiếng Anh, thường là viết tắt của Alexander hoặc Alexis. Cũng nổi tiếng do nhân vật Lex Luthor, kẻ thù của Superman. Trong ngữ cảnh gốc Latinh, 'lex' nghĩa là 'luật'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lex' phát âm /lɛks/, thường được nhớ đến qua nhân vật Lex Luthor. Trong văn cảnh học thuật hoặc pháp lý, 'lex' dùng như thuật ngữ Latin, ví dụ 'lex talionis'.

Examples

Lex is a common nickname for Alexander.

**Lex** là biệt danh phổ biến cho Alexander.

Lex Luthor is Superman's greatest enemy.

**Lex** Luthor là kẻ thù lớn nhất của Superman.

My friend Lex works at a tech company.

Bạn tôi tên **Lex** làm việc ở một công ty công nghệ.

Everyone started calling him Lex after he shaved his head — you know, like Luthor.

Mọi người bắt đầu gọi anh ấy là **Lex** sau khi anh ấy cạo đầu — giống Luthor vậy.

The concept of lex talionis — an eye for an eye — goes back thousands of years.

Khái niệm **lex** talionis — mắt đền mắt — đã có từ hàng ngàn năm trước.

Lex showed up late to the party, as usual, with his guitar slung over his shoulder.

**Lex** lại đến muộn bữa tiệc như thường lệ, với cây đàn guitar trên vai.