“lewd” in Vietnamese
Definition
Diễn tả hành động, lời nói hoặc cử chỉ mang tính khiêu dâm, tục tĩu, không phù hợp hoặc xúc phạm trong xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường pháp lý hoặc chính thức như 'tục tĩu nơi công cộng'. Không nên dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
He was arrested for his lewd behavior in public.
Anh ta đã bị bắt vì hành vi **tục tĩu** nơi công cộng.
People were shocked by his lewd comments at the dinner table.
Mọi người đã sốc trước những bình luận **tục tĩu** của anh ấy trên bàn ăn.
That movie was full of lewd jokes, so I wouldn't recommend it to families.
Bộ phim đó đầy rẫy những trò **tục tĩu**, nên tôi không khuyên xem với gia đình.
The comedian's lewd humor really isn't my style.
Khiếu hài hước **tục tĩu** của danh hài này không hợp khẩu vị của tôi.
Telling lewd jokes at work is not acceptable.
Kể chuyện cười **tục tĩu** ở nơi làm việc là không chấp nhận được.
The TV show was criticized for its lewd content.
Chương trình truyền hình đó bị chỉ trích vì nội dung **tục tĩu**.