lesser” in Vietnamese

ít hơnkém quan trọng hơn

Definition

Dùng để nói về điều gì đó nhỏ hơn, ít quan trọng hơn hoặc không lớn như thứ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Lesser’ thường xuất hiện trong các cụm từ trang trọng hoặc văn viết (như 'cái ác ít hơn'). Trong trò chuyện, dùng 'ít' thay thế. Thường dùng với danh từ.

Examples

She took the lesser of two risks.

Cô ấy đã chọn rủi ro **ít hơn** trong hai cái.

It was the lesser known of her two books.

Đó là cuốn sách **ít được biết đến** hơn trong hai cuốn của cô ấy.

Sometimes you have to choose the lesser evil.

Đôi khi bạn phải chọn cái ác **ít hơn**.

The lesser problem was easy to solve.

Vấn đề **ít hơn** đã dễ dàng giải quyết.

Of the two tasks, I chose the lesser one.

Trong hai nhiệm vụ, tôi chọn công việc **kém quan trọng hơn**.

He received a lesser punishment than others.

Anh ấy nhận một hình phạt **nhẹ hơn** so với những người khác.