leper” in Vietnamese

người mắc bệnh phong

Definition

Người mắc bệnh phong là người bị căn bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng chủ yếu ảnh hưởng đến da và thần kinh. Ngoài ra, từ này cũng chỉ người bị xa lánh, loại trừ trong xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

'người mắc bệnh phong' hiện được xem là nhạy cảm khi nói về người bệnh, nên dùng 'người bị ảnh hưởng bởi bệnh phong'. Nghĩa bóng chỉ sự cô lập hoàn toàn, cần thận trọng khi dùng.

Examples

She felt like a leper because everyone ignored her.

Cô ấy cảm thấy như một **người mắc bệnh phong** vì ai cũng ngó lơ cô.

He became a leper in the office after the scandal.

Sau vụ bê bối, anh ấy trở thành một **người mắc bệnh phong** trong văn phòng.

People used to isolate lepers far from towns.

Ngày xưa, mọi người thường cách ly các **người mắc bệnh phong** xa khỏi làng mạc.

Nobody wanted to sit next to the so-called leper at school.

Không ai muốn ngồi cạnh **người mắc bệnh phong** ở trường.

A leper was treated at the old hospital.

Một **người mắc bệnh phong** đã được điều trị tại bệnh viện cũ.

The village built a home for lepers.

Làng đã xây một nơi ở cho các **người mắc bệnh phong**.