lend” in Vietnamese

cho mượncho vay

Definition

Đưa cho ai đó một thứ gì đó trong thời gian ngắn với mong muốn được trả lại. Thường dùng cho cả tiền hoặc vật dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Lend’ là người cho mượn, ‘borrow’ là người nhận mượn; cấu trúc phổ biến: ‘lend someone something’ và ‘lend something to someone’. Diễn đạt ẩn dụ như ‘lend a hand’ nghĩa là giúp đỡ.

Examples

Can you lend me your pen?

Bạn có thể **cho** mình **mượn** bút của bạn không?

She lent her book to her friend.

Cô ấy đã **cho mượn** cuốn sách của mình cho bạn.

The bank will lend us the money.

Ngân hàng sẽ **cho** chúng ta **vay** tiền.

Thanks for lending me your charger—I really needed it.

Cảm ơn vì đã **cho mình mượn** sạc—mình thực sự rất cần.

I don't usually lend my car to anyone.

Tôi thường không **cho ai mượn** xe của mình.

Can you lend a hand with these boxes?

Bạn có thể **giúp** mình với mấy cái hộp này không?