legends” in Vietnamese

huyền thoại

Definition

Những câu chuyện cổ xưa được cho là dựa trên sự kiện thật nhưng chưa được kiểm chứng. Từ này cũng dùng chỉ những người nổi tiếng hoặc được ngưỡng mộ, nhất là trong thể thao hoặc âm nhạc.

Usage Notes (Vietnamese)

Danh từ số nhiều. Dùng cho cả chuyện kể truyền thống lẫn những người rất nổi tiếng. Cụm như 'urban legends' là chuyện đồn đại hiện đại, còn 'myths' thì thường có yếu tố siêu nhiên.

Examples

Michael Jordan and Pelé are considered legends in the world of sports.

Michael Jordan và Pelé được coi là **huyền thoại** trong thế giới thể thao.

There are many urban legends about haunted houses.

Có rất nhiều **huyền thoại** đô thị về những ngôi nhà ma ám.

Some people think soccer players are real legends.

Một số người cho rằng các cầu thủ bóng đá là những **huyền thoại** thực sự.

Many ancient legends tell about heroes and monsters.

Nhiều **huyền thoại** cổ xưa kể về các anh hùng và quái vật.

Stories about King Arthur are some of the most famous legends in English literature.

Những câu chuyện về vua Arthur là một trong những **huyền thoại** nổi tiếng nhất trong văn học Anh.

Don’t believe everything you hear; some legends are just made up to scare people.

Đừng tin mọi điều bạn nghe; một số **huyền thoại** chỉ bịa ra để hù dọa người ta.