“legacy” in Vietnamese
Definition
Những gì được truyền lại từ quá khứ, như tài sản, tiền bạc hoặc những giá trị tinh thần, truyền thống tiếp tục ảnh hưởng đến hiện tại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc pháp lý. Có thể nói về di sản vật chất lẫn di sản tinh thần. Hay gặp trong cụm như 'để lại di sản', 'di sản văn hóa', 'legacy system' (công nghệ cũ).
Examples
My grandmother left me a legacy of beautiful jewelry.
Bà tôi để lại cho tôi một **di sản** là những món trang sức đẹp.
His most important legacy is the school he built for the children.
**Di sản** quan trọng nhất của ông là ngôi trường ông xây cho trẻ em.
We want to honor her legacy by continuing her work.
Chúng tôi muốn tôn vinh **di sản** của cô ấy bằng cách tiếp tục công việc đó.
The old traditions are a legacy from our ancestors.
Những truyền thống xưa là **di sản** của tổ tiên chúng ta.
He wants to make sure his company has a lasting legacy in the community.
Anh ấy muốn đảm bảo công ty mình có một **di sản** lâu dài trong cộng đồng.
The museum displays the artist’s legacy through his famous paintings.
Bảo tàng trưng bày **di sản** của nghệ sĩ qua các bức tranh nổi tiếng của ông.