“leftover” in Vietnamese
Definition
Là thức ăn hoặc vật gì đó còn sót lại sau khi phần chính đã được dùng hết. Ngoài thức ăn, từ này cũng dùng cho đồ còn lại sau một dịp nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều khi chỉ đồ ăn: 'đồ ăn thừa'. Có thể đóng vai trò tính từ: 'rau củ còn lại'. Cũng có thể nói về đồ vật còn dư sau sự kiện.
Examples
We put the leftovers in the fridge.
Chúng tôi để **đồ ăn thừa** vào tủ lạnh.
There was a lot of leftover pizza after the party.
Sau bữa tiệc còn nhiều bánh pizza **còn lại**.
I made soup with the leftover vegetables.
Tôi đã nấu súp bằng rau củ **còn lại**.
Do you want to take any leftovers home?
Bạn có muốn mang chút **đồ ăn thừa** về không?
Lunch today is just leftovers from last night.
Bữa trưa hôm nay chỉ có **đồ ăn thừa** từ tối qua.
There are still some leftover decorations from last year.
Vẫn còn vài đồ trang trí **còn lại** từ năm ngoái.