leeches” in Vietnamese

đỉa

Definition

Đỉa là loài động vật thân mềm nhỏ, sống ở nước hoặc nơi ẩm ướt, thường bám vào da để hút máu. Từ này cũng dùng để chỉ người lợi dụng người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong khoa học là trung tính; khi nói về người, từ này mang nghĩa tiêu cực (chỉ người lợi dụng người khác). Thường gặp các cụm như 'đỉa hút máu', 'bám như đỉa'.

Examples

There are leeches in the lake, so be careful swimming.

Trong hồ có **đỉa**, nên hãy cẩn thận khi bơi.

Some leeches live in muddy rivers.

Một số **đỉa** sống ở sông bùn.

Doctors once used leeches to help patients.

Bác sĩ từng dùng **đỉa** để hỗ trợ bệnh nhân.

I got out of the water and found three leeches stuck to my leg!

Tôi lên khỏi mặt nước và thấy ba con **đỉa** dính vào chân mình!

Some people are like leeches—they just take and never give back.

Có những người như **đỉa**—chỉ biết nhận mà không bao giờ cho.

He clings to wealthy friends like leeches, always looking for favors.

Anh ấy bám lấy bạn giàu như **đỉa**, lúc nào cũng mong được giúp đỡ.