leech” in Vietnamese

con đỉakẻ ăn bám

Definition

Con đỉa là loài động vật nhỏ, giống như sâu, bám vào động vật khác để hút máu. Từ này cũng chỉ người chỉ biết lợi dụng, bám lấy người khác để xin giúp đỡ hoặc tiền bạc.

Usage Notes (Vietnamese)

'con đỉa' về động vật là trung tính, nhưng về người thì mang nghĩa xấu, xúc phạm. Cụm 'be a leech', 'someone is a leech' dùng để chê trách.

Examples

A leech lives in rivers and lakes.

**Con đỉa** sống ở sông và hồ.

The doctor used a leech for old-style treatment.

Bác sĩ đã dùng **con đỉa** để điều trị theo cách truyền thống.

He called his friend a leech because he always borrowed money.

Anh ấy gọi bạn mình là **kẻ ăn bám** vì anh ta luôn mượn tiền.

My cousin is such a leech—he never pays for anything!

Anh họ tôi đúng là **kẻ ăn bám**—chưa bao giờ trả tiền cái gì!

After I got my bonus, a bunch of leeches started asking me for favors.

Sau khi tôi nhận thưởng, nhiều **kẻ ăn bám** bắt đầu xin tôi giúp đỡ.

I can't stand people who leech off others without giving anything back.

Tôi không chịu nổi những người **ăn bám** người khác mà chẳng cho lại gì.