ledger” in Vietnamese

sổ cái

Definition

Quyển sổ hoặc bản ghi điện tử để ghi chép toàn bộ giao dịch tài chính, thường được dùng trong kế toán, doanh nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sổ cái' thường dùng trong kế toán, tài chính, kinh doanh. Hiện nay còn gặp ở lĩnh vực công nghệ như 'sổ cái phân tán' (blockchain). Nên dùng đúng ngữ cảnh chuyên ngành.

Examples

Every business must keep a ledger to track expenses.

Mọi doanh nghiệp đều phải giữ **sổ cái** để theo dõi chi phí.

Our digital ledger makes it easy to find any transaction instantly.

**Sổ cái** điện tử của chúng tôi giúp tìm mọi giao dịch ngay lập tức.

The accountant recorded each transaction in the ledger.

Kế toán đã ghi lại từng giao dịch vào **sổ cái**.

She checked the ledger to find an old payment.

Cô ấy kiểm tra **sổ cái** để tìm một khoản thanh toán cũ.

Can you update the ledger with last week's sales?

Bạn có thể cập nhật **sổ cái** với doanh số tuần trước không?

Blockchain technology relies on a shared ledger to record data securely.

Công nghệ blockchain dựa vào **sổ cái** chung để ghi dữ liệu an toàn.