lecturing” in Vietnamese

giảng bàilên lớp (kể đạo lý)

Definition

Nói chuyện với nhóm người trong môi trường chính quy như lớp học. Cũng có thể chỉ việc răn dạy hoặc phê bình ai đó một cách lên lớp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho giáo viên, giảng viên nói với học sinh, sinh viên. Khi dùng để chỉ trích, mang sắc thái dạy đời, lên mặt, dễ khiến người nghe khó chịu.

Examples

The teacher is lecturing about World War II.

Giáo viên đang **giảng bài** về Chiến tranh Thế giới thứ hai.

He was lecturing the class on safety rules.

Anh ấy đang **giảng bài** cho cả lớp về các quy tắc an toàn.

Mom started lecturing me about my messy room.

Mẹ bắt đầu **lên lớp** tôi về phòng bừa bộn.

He’s always lecturing us about eating healthy.

Anh ấy lúc nào cũng **lên lớp** chúng tôi về việc ăn uống lành mạnh.

Stop lecturing me—I get it already!

Đừng **lên lớp** tôi nữa—tôi hiểu rồi mà!

Sarah enjoys lecturing on art history at the university.

Sarah thích **giảng bài** về lịch sử nghệ thuật ở trường đại học.