lectures” in Vietnamese

bài giảnglời lên lớp

Definition

Các buổi nói chuyện chính thức về một chủ đề nào đó, thường dành cho sinh viên đại học. Ngoài ra còn chỉ những lời trách móc hoặc lên lớp ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'bài giảng' là lớp học ở trường đại học, còn 'lên lớp ai đó' mang nghĩa trách móc hoặc giáo huấn (hơi tiêu cực). 'Đi nghe lecture', 'bị lecture' đều hay dùng.

Examples

I don't want another one of your lectures about my spending habits.

Tôi không muốn nghe thêm **lời lên lớp** nào nữa về thói quen chi tiêu của mình.

The lectures are recorded and available online.

**Bài giảng** được ghi lại và có sẵn trực tuyến.

She lectures on medieval history at Oxford.

Cô ấy **giảng** về lịch sử trung cổ tại Oxford.

My mom always lectures me about eating healthier — I know, Mom!

Mẹ tôi lúc nào cũng **lên lớp** tôi về việc ăn uống lành mạnh — con biết rồi mà, mẹ!

I skipped a few lectures and now I'm completely lost in the course.

Tôi đã bỏ lỡ vài **bài giảng** và giờ thì hoàn toàn không hiểu gì trong khóa học.

The professor gives three lectures a week.

Giáo sư giảng ba **bài giảng** mỗi tuần.