leaving” in Vietnamese

rời đirời khỏi

Definition

Mang ý nghĩa rời khỏi một nơi hoặc một người, hoặc ngừng tham gia vào việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi rời khỏi nơi nào, kết thúc mối quan hệ, hoặc nghỉ việc. Không dùng với nghĩa 'cho' như 'leave a gift'. Không nhầm với 'living'.

Examples

She is leaving the office now.

Cô ấy đang **rời khỏi** văn phòng bây giờ.

They are leaving for Paris tomorrow.

Họ sẽ **rời đi** Paris vào ngày mai.

Why are you leaving so early?

Tại sao bạn **rời đi** sớm vậy?

I’ll text you when I’m leaving the house.

Tôi sẽ nhắn tin cho bạn khi tôi **rời khỏi** nhà.

He’s leaving his job next month to travel.

Anh ấy sẽ **rời bỏ** công việc vào tháng tới để đi du lịch.

Thanks for leaving your things tidy when you go.

Cảm ơn bạn đã **để lại** đồ đạc gọn gàng khi rời đi.