“leased” in Vietnamese
Definition
Một tài sản, xe cộ hoặc thiết bị được cho thuê hoặc thuê theo hợp đồng trong một khoảng thời gian nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
'leased car', 'leased apartment' thường dùng trong kinh doanh hoặc hợp đồng dài hạn. So với 'rented', 'lease' mang ý nghĩa chính thức và thời hạn thuê lâu hơn.
Examples
The car was leased from a dealership.
Chiếc xe đã được **thuê theo hợp đồng** từ đại lý.
The equipment was leased instead of purchased to save money.
Thiết bị được **thuê theo hợp đồng** thay vì mua để tiết kiệm chi phí.
Have you ever leased a car for a road trip?
Bạn đã bao giờ **thuê theo hợp đồng** một chiếc xe để đi phượt chưa?
We leased an apartment for a year.
Chúng tôi đã **thuê theo hợp đồng** một căn hộ trong một năm.
This office space is leased by many small companies.
Không gian văn phòng này được nhiều công ty nhỏ **thuê theo hợp đồng**.
All our company cars are leased, not owned.
Tất cả xe công ty của chúng tôi đều được **thuê theo hợp đồng**, không sở hữu.