“leaping” in Vietnamese
Definition
Nhảy mạnh mẽ hoặc xa lên không trung, thường để diễn tả sự hứng khởi, năng động hoặc chuyển biến nhanh. Có thể dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
Usage Notes (Vietnamese)
"Leaping" nhấn mạnh sự mạnh mẽ, nhanh nhẹn hơn "jumping"; thường dùng cho khoảnh khắc tràn đầy hứng khởi hoặc chuyển biến lớn (ví dụ: "leaping into action"). Dùng cả nghĩa thực và nghĩa bóng.
Examples
The cat is leaping over the fence.
Con mèo đang **nhảy vọt** qua hàng rào.
She was leaping with joy at the news.
Cô ấy **nhảy lên** sung sướng khi nghe tin.
A frog is leaping across the pond.
Một con ếch đang **nhảy vọt** qua ao.
He came leaping down the stairs to answer the door.
Anh ấy **nhảy vội** xuống cầu thang để trả lời cửa.
Prices are leaping this year due to high demand.
Năm nay giá cả đang **nhảy vọt** do nhu cầu cao.
He took a leaping risk to start his own business.
Anh ấy đã chấp nhận **một rủi ro lớn** để bắt đầu việc kinh doanh của riêng mình.