“leap” in Vietnamese
Definition
Nhảy cao hoặc xa với sức mạnh, năng lượng; cũng có thể chỉ hành động nhanh chóng hoặc tăng vọt đột ngột.
Usage Notes (Vietnamese)
'Leap' mang tính mạnh mẽ, gây ấn tượng hơn 'jump', thường dùng trong cụm như 'leap into action', 'a leap forward', thích hợp cả nghĩa bóng.
Examples
The cat leaped over the fence.
Con mèo đã **nhảy** qua hàng rào.
Her heart leaped with joy when she saw her brother.
Trái tim cô ấy **nhảy lên** vì vui sướng khi thấy anh trai mình.
Sales leaped last month.
Doanh số đã **nhảy vọt** vào tháng trước.
She leaped into action as soon as she heard the alarm.
Vừa nghe báo động, cô ấy **lao ngay vào hành động**.
That new app is a huge leap forward for small businesses.
Ứng dụng mới này là một **bước tiến vượt bậc** cho các doanh nghiệp nhỏ.
Don’t leap to conclusions before you know the full story.
Đừng **vội kết luận** khi chưa biết toàn bộ câu chuyện.