leaning” in Vietnamese

khuynh hướngdựa (nghiêng)

Definition

Từ này có thể chỉ sự nghiêng vật lý hoặc là xu hướng, sở thích về một ý kiến hay lĩnh vực nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Khuynh hướng' dùng cho xu hướng, sở thích (vd: 'a leaning toward'); 'dựa' dùng cho vị trí vật lý (vd: 'leaning against the wall'). Không nhầm với 'learning' (học tập).

Examples

He is leaning on the fence.

Anh ấy đang **dựa** vào hàng rào.

Stop leaning your chair like that, you'll fall.

Đừng **nghiêng** ghế như vậy, bạn sẽ ngã đấy.

The ladder is leaning against the wall.

Cái thang đang **dựa** vào tường.

She has a leaning toward art.

Cô ấy có **khuynh hướng** về nghệ thuật.

I'm leaning more toward staying home tonight.

Tôi **ngả** về việc ở nhà tối nay hơn.

Her political leanings are pretty obvious.

**Khuynh hướng** chính trị của cô ấy khá rõ ràng.