leaned” in Vietnamese

nghiêngdựa vào

Definition

Di chuyển cơ thể hoặc một phần cơ thể về phía nghiêng, hoặc dựa vào vật gì đó để lấy điểm tựa trong quá khứ.

Usage Notes (Vietnamese)

'leaned' là quá khứ của 'lean'. Thường đi kèm với 'on', 'against' hoặc 'over'. Đây là hành động có tính chất vật lý, không mang nghĩa học tập ('learned'). Ví dụ: 'leaned against the wall', 'leaned over the table'.

Examples

He leaned against the wall to rest.

Anh ấy đã **dựa vào** tường để nghỉ ngơi.

She leaned back in her chair and smiled.

Cô ấy **ngả lưng** vào ghế và mỉm cười.

He leaned his bike against the fence.

Anh ấy đã **dựa** chiếc xe đạp của mình vào hàng rào.

She leaned over the table to reach her drink.

Cô ấy đã **nghiêng người qua** bàn để lấy đồ uống.

The boy leaned on his mother when he was tired.

Cậu bé đã **dựa vào** mẹ khi mệt.

I leaned in to hear what they were saying.

Tôi **nghiêng người vào** để nghe họ nói gì.